Trang chủ361570 • KOSDAQ
add
RBW Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.843,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.840,00 ₩ - 1.875,00 ₩
Phạm vi một năm
1.717,00 ₩ - 3.435,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
53,89 T KRW
Số lượng trung bình
80,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,63 T | 27,68% |
Chi phí hoạt động | 2,46 T | -24,32% |
Thu nhập ròng | 117,25 Tr | 102,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,86 | 102,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,79 T | 216,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 261,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,60 T | -36,80% |
Tổng tài sản | 181,62 T | 10,65% |
Tổng nợ | 114,09 T | 21,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 117,25 Tr | 102,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,73 Tr | 100,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,18 T | -171,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,22 T | -53,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,94 T | -401,66% |
Dòng tiền tự do | -3,19 T | 46,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
76