Finance

Danh sách
3612:TYO
World Co Ltd
1.560,00 ¥
+0,97%
(+15,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3612...
Mở
1.546 ¥
Cao
1.572 ¥
Thấp
1.525 ¥
Vốn hoá thị trường
118,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
401,88 N
Khối lượng
386,50 N
Cổ tức
3,91%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,68
Cao nhất trong 52 tuần
1.728 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.324 ¥
EPS
180 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,45 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
1.546 ¥
Cao
1.572 ¥
Thấp
1.525 ¥
Vốn hoá thị trường
118,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
401,88 N
Khối lượng
386,50 N
Cổ tức
3,91%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,68
Cao nhất trong 52 tuần
1.728 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.324 ¥
EPS
180 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,45 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
World Co., Ltd. is a clothing company headquartered in Kobe, Japan. It was founded in 1959 and in 2005 initiated a management buyout, making it a privately held company. World Co. produces no clothing under its own name, but instead owns a number of brands under which it markets its clothing. Wikipedia
Giới thiệu về World Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,09 N
Ngày thành lập13 thg 1, 1959
Trụ sở chínhKobe, Hyōgo, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
66,90 T
71,02 T
76,08 T
74,71 T
Giá vốn hàng bán
36,33 T
34,75 T
40,01 T
34,60 T
Chi phí doanh thu
36,33 T
34,75 T
40,01 T
34,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,60 T
30,07 T
15,28 T
32,94 T
Chi phí hoạt động
27,95 T
29,61 T
34,96 T
32,82 T
Tổng chi phí hoạt động
64,28 T
64,36 T
74,97 T
67,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,62 T
6,66 T
1,11 T
7,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-1,00 Tr
-210,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,84 T
6,13 T
-331,00 Tr
6,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,84 T
6,13 T
-1,60 T
6,73 T
Chi phí thuế thu nhập
634,00 Tr
2,11 T
-2,51 T
1,27 T
Thuế suất hiệu dụng
34,36%
-
759,21%
18,90%
Chi phí hoạt động khác
-652,00 Tr
-464,00 Tr
794,00 Tr
-122,00 Tr
Thu nhập ròng
1,32 T
4,10 T
2,27 T
5,45 T
Biên lợi nhuận ròng
1,97%
-
2,98%
7,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
16,00 Tr
-
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-478,00 Tr
-461,00 Tr
-273,00 Tr
-580,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-458,00 Tr
-445,00 Tr
-273,00 Tr
-574,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
18,88 T
-
EBITDA
7,26 T
11,33 T
6,11 T
12,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,00 Tr
55,00 Tr
1,94 T
146,00 Tr
Các ứng dụng của Google