Finance

Danh sách
3611:TYO
Matsuoka Corp
2.416,00 ¥
+1,17%
(+28,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3611...
Mở
2.388 ¥
Cao
2.417 ¥
Thấp
2.388 ¥
Vốn hoá thị trường
25,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,70 N
Khối lượng
17,40 N
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,21
Cao nhất trong 52 tuần
2.730 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.049 ¥
EPS
294 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,98 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
2.388 ¥
Cao
2.417 ¥
Thấp
2.388 ¥
Vốn hoá thị trường
25,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,70 N
Khối lượng
17,40 N
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,21
Cao nhất trong 52 tuần
2.730 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.049 ¥
EPS
294 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,98 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Matsuoka Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,1 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmatuoka.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,87 T
19,46 T
19,96 T
18,96 T
Giá vốn hàng bán
15,58 T
17,37 T
17,34 T
17,04 T
Chi phí doanh thu
15,58 T
17,37 T
17,34 T
17,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,52 T
1,70 T
1,38 T
1,76 T
Chi phí hoạt động
1,52 T
1,70 T
1,81 T
1,76 T
Tổng chi phí hoạt động
17,10 T
19,07 T
19,15 T
18,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
767,00 Tr
390,00 Tr
811,00 Tr
149,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
-13,00 Tr
27,00 Tr
102,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,51 T
1,25 T
1,59 T
1,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,78 T
1,25 T
1,60 T
1,11 T
Chi phí thuế thu nhập
587,00 Tr
290,00 Tr
393,00 Tr
544,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,80%
23,14%
24,69%
48,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
883,00 Tr
810,00 Tr
1,09 T
549,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,94%
4,16%
5,44%
2,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,00 Tr
18,00 Tr
93,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí lãi suất
-69,00 Tr
-72,00 Tr
-21,00 Tr
-52,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-54,00 Tr
72,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
430,00 Tr
-
EBITDA
1,26 T
925,00 Tr
1,33 T
664,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google