Finance

Danh sách
360ONE:NSE
360 One Wam Ltd
1.063,00 ₹
-1,35%
(-14,50) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 360ONE...
Mở
1.077,50 ₹
Cao
1.080,90 ₹
Thấp
1.060,00 ₹
Vốn hoá thị trường
416,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
905,32 N
Khối lượng
420,95 N
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
35,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.236,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
906,05 ₹
EPS
30,06 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
1.077,50 ₹
Cao
1.080,90 ₹
Thấp
1.060,00 ₹
Vốn hoá thị trường
416,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
905,32 N
Khối lượng
420,95 N
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
35,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.236,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
906,05 ₹
EPS
30,06 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
360 ONE WAM Limited is an Indian financial services company heaquartered in Mumbai, India. Established in 2008, the company operates in the wealth and asset management. Its business divisions comprise investment banking, institutional broking, and portfolio management. As of 2025, the company reported assets under management of approximately ₹7.11 lakh crore. It operates through 27 offices in India and maintains a presence in five other countries. Wikipedia
Giới thiệu về 360 One Wam Ltd
Giám đốc điều hànhAnirudha Taparia | Yatin Shah | Karan Bhagat
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web360.one
Báo cáo gần đây nhất
16 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
7,84 ₹ / 8,50 ₹
-7,76%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
12,73 T / 8,19 T
+55,39%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,08 T
12,20 T
11,63 T
12,73 T
Giá vốn hàng bán
2,92 T
3,45 T
3,20 T
3,41 T
Chi phí doanh thu
2,92 T
3,45 T
3,20 T
3,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
595,40 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,42 T
1,52 T
1,75 T
1,55 T
Tổng chi phí hoạt động
4,34 T
4,97 T
4,95 T
4,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,74 T
7,23 T
6,67 T
7,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-81,70 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,13 T
4,27 T
3,63 T
4,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,20 T
4,27 T
3,56 T
4,24 T
Chi phí thuế thu nhập
979,30 Tr
997,70 Tr
738,80 Tr
929,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,69%
23,36%
20,37%
21,95%
Chi phí hoạt động khác
1,02 T
1,11 T
722,90 Tr
1,13 T
Thu nhập ròng
3,15 T
3,27 T
2,89 T
3,31 T
Biên lợi nhuận ròng
28,49%
26,83%
24,83%
25,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,56
7,82
6,85
7,84
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,54 T
-2,96 T
-3,04 T
-3,54 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,54 T
-2,96 T
-3,04 T
-3,54 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
391,90 Tr
408,80 Tr
430,20 Tr
421,10 Tr
EBITDA
7,09 T
7,41 T
7,06 T
8,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google