Finance

Beta
Danh sách
3607:TYO
Kuraudia Holdings Co Ltd
388,00 ¥
-1,02%
(-4,00) 1 ngày
26 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3607...
Mở
392 ¥
Cao
392 ¥
Thấp
381 ¥
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,90 N
Khối lượng
9,70 N
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,76
Cao nhất trong 52 tuần
398 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
308 ¥
EPS
67 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,67 Tr
Số nhân viên
957
Mở
392 ¥
Cao
392 ¥
Thấp
381 ¥
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,90 N
Khối lượng
9,70 N
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,76
Cao nhất trong 52 tuần
398 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
308 ¥
EPS
67 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,67 Tr
Số nhân viên
957
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Kuraudia Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên957
Ngày thành lập21 thg 12, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
3,70 T
2,82 T
4,26 T
3,00 T
Giá vốn hàng bán
763,00 Tr
649,00 Tr
822,00 Tr
643,00 Tr
Chi phí doanh thu
763,00 Tr
649,00 Tr
822,00 Tr
643,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,57 T
2,15 T
2,56 T
2,49 T
Chi phí hoạt động
2,57 T
2,50 T
2,55 T
2,48 T
Tổng chi phí hoạt động
3,33 T
3,15 T
3,37 T
3,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
365,00 Tr
-333,00 Tr
891,00 Tr
-124,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
8,00 Tr
9,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
360,00 Tr
-327,00 Tr
910,00 Tr
-136,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
360,00 Tr
-323,00 Tr
910,00 Tr
-123,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,00 Tr
-5,00 Tr
120,00 Tr
21,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,22%
1,53%
13,19%
-15,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
298,00 Tr
-322,00 Tr
790,00 Tr
-157,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,06%
-11,43%
18,54%
-5,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-17,00 Tr
-16,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
349,00 Tr
-
-
EBITDA
470,00 Tr
-221,00 Tr
989,00 Tr
-24,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
3,00 Tr
-
12,00 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về 3607
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search