Finance

Danh sách
3607:TPE
Coxon Precise Industrial Co Ltd
13,95 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3607...
Mở
13,90 NT$
Cao
13,95 NT$
Thấp
13,80 NT$
Vốn hoá thị trường
1,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,56 N
Khối lượng
140,37 N
Cổ tức
5,73%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2016
Chỉ số P/E
29,93
Cao nhất trong 52 tuần
19,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,90 NT$
EPS
0,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,66 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
13,90 NT$
Cao
13,95 NT$
Thấp
13,80 NT$
Vốn hoá thị trường
1,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,56 N
Khối lượng
140,37 N
Cổ tức
5,73%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2016
Chỉ số P/E
29,93
Cao nhất trong 52 tuần
19,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,90 NT$
EPS
0,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,66 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Coxon Precise Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,1 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
714,01 Tr
638,64 Tr
642,27 Tr
789,69 Tr
Giá vốn hàng bán
615,62 Tr
584,27 Tr
557,96 Tr
676,59 Tr
Chi phí doanh thu
615,62 Tr
584,27 Tr
557,96 Tr
676,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
664,00 N
655,00 N
872,00 N
695,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,61 Tr
96,04 Tr
89,55 Tr
97,60 Tr
Chi phí hoạt động
98,33 Tr
91,37 Tr
89,77 Tr
114,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
713,95 Tr
675,64 Tr
647,73 Tr
791,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,00 N
-37,00 Tr
-5,46 Tr
-1,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,04 Tr
-1,92 Tr
7,43 Tr
14,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,38 Tr
-3,76 Tr
3,83 Tr
4,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,02 Tr
-37,34 Tr
-730,00 N
4,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
788,00 N
-678,00 N
459,00 N
-380,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,50%
18,05%
12,00%
-8,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
51,60 Tr
-3,08 Tr
3,37 Tr
4,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,23%
-0,48%
0,52%
0,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,57 Tr
3,95 Tr
3,05 Tr
3,36 Tr
Chi phí lãi suất
-4,33 Tr
-4,28 Tr
-2,13 Tr
-1,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,76 Tr
-331,00 N
914,00 N
1,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,17 Tr
-13,85 Tr
16,56 Tr
19,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-30,37 Tr
-14,60 Tr
-4,56 Tr
-46,00 N
Các ứng dụng của Google