Finance

Danh sách
Tại sao 3605 giảm 4,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
3605:TPE
Aces Electronics Co Ltd
170,50 NT$
-4,21%
(-7,50) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:15 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3605...
Mở
176,50 NT$
Cao
182,00 NT$
Thấp
169,00 NT$
Vốn hoá thị trường
29,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,22 Tr
Khối lượng
15,26 Tr
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,39 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
42,58
Cao nhất trong 52 tuần
190,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,94 NT$
EPS
4,00 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,44 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
176,50 NT$
Cao
182,00 NT$
Thấp
169,00 NT$
Vốn hoá thị trường
29,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,22 Tr
Khối lượng
15,26 Tr
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,39 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
42,58
Cao nhất trong 52 tuần
190,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,94 NT$
EPS
4,00 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,44 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aces Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,17 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webacesconn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,79 T
2,71 T
2,82 T
3,35 T
Giá vốn hàng bán
2,06 T
1,99 T
2,13 T
2,49 T
Chi phí doanh thu
2,06 T
1,99 T
2,13 T
2,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
156,72 Tr
164,88 Tr
157,30 Tr
167,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
409,70 Tr
423,70 Tr
390,18 Tr
445,46 Tr
Chi phí hoạt động
582,56 Tr
584,51 Tr
546,41 Tr
612,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,64 T
2,57 T
2,67 T
3,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
146,87 Tr
137,04 Tr
147,46 Tr
246,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,04 Tr
9,00 Tr
17,54 Tr
43,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
269,43 Tr
161,30 Tr
143,02 Tr
258,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
155,68 Tr
140,82 Tr
133,98 Tr
255,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,52 Tr
27,21 Tr
35,36 Tr
57,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,89%
16,87%
24,72%
22,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
223,88 Tr
134,09 Tr
107,66 Tr
200,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,03%
4,95%
3,82%
5,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,35
0,84
0,67
1,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,38 Tr
10,38 Tr
6,53 Tr
10,85 Tr
Chi phí lãi suất
-20,37 Tr
-19,18 Tr
-17,62 Tr
-17,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,99 Tr
-8,80 Tr
-11,09 Tr
-6,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
305,24 Tr
296,08 Tr
309,90 Tr
403,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,22 Tr
-14,18 Tr
1,55 Tr
2,07 Tr
Các ứng dụng của Google