Finance

Danh sách
Tại sao 3603 giảm 3,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
3603:HKG
Xinji Shaxi Group Co Ltd
0,076 HK$
-3,80%
(-0,0030) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3603...
Mở
0,08 HK$
Cao
0,08 HK$
Thấp
0,08 HK$
Vốn hoá thị trường
112,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
130,20 N
Khối lượng
9,00 N
Chỉ số P/E
0,52
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 HK$
EPS
0,14 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,49 T
Số nhân viên
251
Mở
0,08 HK$
Cao
0,08 HK$
Thấp
0,08 HK$
Vốn hoá thị trường
112,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
130,20 N
Khối lượng
9,00 N
Chỉ số P/E
0,52
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 HK$
EPS
0,14 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,49 T
Số nhân viên
251
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinji Shaxi Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên251
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxjsx.net.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,32 Tr
49,32 Tr
53,90 Tr
53,90 Tr
Giá vốn hàng bán
10,10 Tr
10,10 Tr
10,66 Tr
10,66 Tr
Chi phí doanh thu
10,10 Tr
10,10 Tr
10,66 Tr
10,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,04 Tr
13,04 Tr
11,36 Tr
11,36 Tr
Chi phí hoạt động
9,63 Tr
9,63 Tr
12,55 Tr
12,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,73 Tr
19,73 Tr
23,20 Tr
23,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,59 Tr
29,59 Tr
30,69 Tr
30,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,50 N
-8,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,03 Tr
5,03 Tr
126,56 Tr
126,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,68 Tr
18,68 Tr
20,16 Tr
20,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,35 Tr
4,35 Tr
34,93 Tr
34,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
86,46%
86,46%
27,60%
27,60%
Chi phí hoạt động khác
-5,28 Tr
-5,28 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
Thu nhập ròng
700,50 N
700,50 N
91,47 Tr
91,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,42%
1,42%
169,72%
169,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
441,50 N
441,50 N
489,50 N
489,50 N
Chi phí lãi suất
-11,32 Tr
-11,32 Tr
-11,03 Tr
-11,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,88 Tr
-10,88 Tr
-10,54 Tr
-10,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,80 Tr
29,80 Tr
31,09 Tr
31,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
1,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google