Finance

Danh sách
Tại sao 3601 giảm 5,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
3601:HKG
360 Ludashi Holdings Ltd
0,46 HK$
-5,15%
(-0,025) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3601...
Mở
0,48 HK$
Cao
0,48 HK$
Thấp
0,44 HK$
Vốn hoá thị trường
122,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
80,17 N
Khối lượng
768,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,07 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 HK$
EPS
-0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
269,00 Tr
Số nhân viên
202
Mở
0,48 HK$
Cao
0,48 HK$
Thấp
0,44 HK$
Vốn hoá thị trường
122,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
80,17 N
Khối lượng
768,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,07 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 HK$
EPS
-0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
269,00 Tr
Số nhân viên
202
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 360 Ludashi Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên202
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webludashi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
284,39 Tr
284,39 Tr
396,65 Tr
396,65 Tr
Giá vốn hàng bán
250,24 Tr
250,24 Tr
379,26 Tr
379,26 Tr
Chi phí doanh thu
250,24 Tr
250,24 Tr
379,26 Tr
379,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,89 Tr
9,89 Tr
8,83 Tr
8,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,81 Tr
17,81 Tr
14,34 Tr
14,34 Tr
Chi phí hoạt động
27,70 Tr
27,70 Tr
23,17 Tr
23,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
277,94 Tr
277,94 Tr
402,42 Tr
402,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,45 Tr
6,45 Tr
-5,78 Tr
-5,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,89 Tr
2,89 Tr
-49,00 N
-49,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,83 Tr
7,83 Tr
-6,85 Tr
-6,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,01 Tr
9,01 Tr
-6,81 Tr
-6,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,13 Tr
2,13 Tr
126,50 N
126,50 N
Thuế suất hiệu dụng
27,24%
27,24%
-1,85%
-1,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,25 Tr
6,25 Tr
-6,31 Tr
-6,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,20%
2,20%
-1,59%
-1,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,25 Tr
1,25 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
Chi phí lãi suất
-45,50 N
-45,50 N
-19,50 N
-19,50 N
Chi phí lãi suất ròng
1,21 Tr
1,21 Tr
1,17 Tr
1,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,99 Tr
6,68 Tr
-4,77 Tr
-4,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google