Finance

Danh sách
3600:HKG
Modern Dental Group Ltd
7,56 HK$
+1,55%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3600...
Mở
7,42 HK$
Cao
7,66 HK$
Thấp
7,42 HK$
Vốn hoá thị trường
7,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
331,69 N
Khối lượng
228,00 N
Cổ tức
3,84%
Cổ tức hằng quý
0,07 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,30
Cao nhất trong 52 tuần
8,54 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,92 HK$
EPS
0,73 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
9 N
Mở
7,42 HK$
Cao
7,66 HK$
Thấp
7,42 HK$
Vốn hoá thị trường
7,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
331,69 N
Khối lượng
228,00 N
Cổ tức
3,84%
Cổ tức hằng quý
0,07 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,30
Cao nhất trong 52 tuần
8,54 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,92 HK$
EPS
0,73 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Modern Dental Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,58 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
950,85 Tr
950,85 Tr
1,02 T
1,02 T
Giá vốn hàng bán
411,11 Tr
411,11 Tr
425,81 Tr
425,81 Tr
Chi phí doanh thu
411,11 Tr
411,11 Tr
425,81 Tr
425,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
333,23 Tr
333,23 Tr
343,35 Tr
343,35 Tr
Chi phí hoạt động
336,99 Tr
336,99 Tr
350,83 Tr
350,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
748,10 Tr
748,10 Tr
776,63 Tr
776,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
202,75 Tr
202,75 Tr
239,61 Tr
239,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,85 Tr
6,85 Tr
5,13 Tr
5,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
198,05 Tr
198,05 Tr
238,17 Tr
238,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,17 Tr
204,17 Tr
240,39 Tr
240,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,75 Tr
41,75 Tr
49,38 Tr
49,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,08%
21,08%
20,73%
20,73%
Chi phí hoạt động khác
3,76 Tr
3,76 Tr
7,48 Tr
7,48 Tr
Thu nhập ròng
155,86 Tr
155,86 Tr
187,17 Tr
187,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,39%
16,39%
18,42%
18,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,02 Tr
1,02 Tr
1,40 Tr
1,40 Tr
Chi phí lãi suất
-6,28 Tr
-6,28 Tr
-5,77 Tr
-5,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,26 Tr
-5,26 Tr
-4,37 Tr
-4,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
224,97 Tr
224,97 Tr
265,05 Tr
265,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
129,00 N
129,00 N
-16,50 N
-16,50 N
Các ứng dụng của Google