Finance

Danh sách
3598:TYO
Yamaki Co Ltd
159,00 ¥
+0,63%
(+1,00) 1 ngày
1 thg 10, 12:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3598...
Mở
158 ¥
Cao
159 ¥
Thấp
158 ¥
Vốn hoá thị trường
2,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,03 N
Khối lượng
3,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
181 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
152 ¥
EPS
-71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,14 Tr
Số nhân viên
594
Mở
158 ¥
Cao
159 ¥
Thấp
158 ¥
Vốn hoá thị trường
2,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,03 N
Khối lượng
3,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
181 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
152 ¥
EPS
-71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,14 Tr
Số nhân viên
594
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yamaki Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên594
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,28 T
2,06 T
2,44 T
2,88 T
Giá vốn hàng bán
1,62 T
1,51 T
1,90 T
1,99 T
Chi phí doanh thu
1,62 T
1,51 T
1,90 T
1,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
739,00 Tr
708,00 Tr
727,00 Tr
742,00 Tr
Chi phí hoạt động
739,00 Tr
708,00 Tr
794,00 Tr
742,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,36 T
2,22 T
2,69 T
2,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-79,00 Tr
-160,00 Tr
-249,00 Tr
146,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
-6,00 Tr
-55,00 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,00 Tr
-57,00 Tr
-1,03 T
166,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-39,00 Tr
-55,00 Tr
-372,00 Tr
166,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,00 Tr
11,00 Tr
27,00 Tr
26,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,93%
-19,30%
-2,63%
15,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-20,00 Tr
-68,00 Tr
-1,05 T
140,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,88%
-3,31%
-43,07%
4,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
8,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-20,00 Tr
-17,00 Tr
-26,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,00 Tr
-9,00 Tr
-23,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
67,00 Tr
-
EBITDA
-59,00 Tr
-132,75 Tr
-225,75 Tr
169,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google