Finance

Danh sách
3596:TPE
Arcadyan Technology Corporation
157,00 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:01:11 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3596...
Mở
156,50 NT$
Cao
157,00 NT$
Thấp
155,50 NT$
Vốn hoá thị trường
34,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
978,23 N
Khối lượng
288,01 N
Cổ tức
5,73%
Cổ tức hằng quý
2,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,22
Cao nhất trong 52 tuần
218,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
151,50 NT$
EPS
12,85 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
189,12 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
156,50 NT$
Cao
157,00 NT$
Thấp
155,50 NT$
Vốn hoá thị trường
34,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
978,23 N
Khối lượng
288,01 N
Cổ tức
5,73%
Cổ tức hằng quý
2,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,22
Cao nhất trong 52 tuần
218,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
151,50 NT$
EPS
12,85 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
189,12 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arcadyan Technology Corporation
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,82 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarcadyan.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
3,36 NT$ / 3,40 NT$
-1,10%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
13,88 T / 13,65 T
+1,69%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,81 T
13,00 T
12,78 T
13,88 T
Giá vốn hàng bán
11,69 T
11,01 T
10,85 T
11,78 T
Chi phí doanh thu
11,69 T
11,01 T
10,85 T
11,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
802,33 Tr
759,56 Tr
700,94 Tr
733,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
419,30 Tr
407,98 Tr
414,70 Tr
444,19 Tr
Chi phí hoạt động
1,22 T
1,17 T
1,12 T
1,18 T
Tổng chi phí hoạt động
12,91 T
12,18 T
11,96 T
12,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
896,25 Tr
820,73 Tr
822,28 Tr
928,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
778,00 N
2,56 Tr
4,28 Tr
1,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,00 T
891,22 Tr
888,81 Tr
994,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
961,68 Tr
890,63 Tr
881,16 Tr
999,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
249,41 Tr
211,24 Tr
200,25 Tr
250,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,83%
23,70%
22,53%
25,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
753,71 Tr
678,85 Tr
688,29 Tr
744,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,46%
5,22%
5,38%
5,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,42
3,08
3,09
3,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,27 Tr
67,56 Tr
85,83 Tr
75,68 Tr
Chi phí lãi suất
-10,78 Tr
-240,00 N
-759,00 N
-7,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
58,49 Tr
67,32 Tr
85,07 Tr
68,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,07 T
1,00 T
1,01 T
1,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,51 Tr
658,00 N
-718,00 N
32,00 N
Các ứng dụng của Google