Finance

Danh sách
3592:TPE
Raydium Semiconductor Corp
236,00 NT$
-1,26%
(-3,00) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:25 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3592...
Mở
239,00 NT$
Cao
239,00 NT$
Thấp
235,00 NT$
Vốn hoá thị trường
17,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
412,19 N
Khối lượng
298,96 N
Cổ tức
6,19%
Cổ tức hằng quý
3,65 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,07
Cao nhất trong 52 tuần
292,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
205,50 NT$
EPS
16,78 NT$
Số nhân viên
540
Mở
239,00 NT$
Cao
239,00 NT$
Thấp
235,00 NT$
Vốn hoá thị trường
17,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
412,19 N
Khối lượng
298,96 N
Cổ tức
6,19%
Cổ tức hằng quý
3,65 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,07
Cao nhất trong 52 tuần
292,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
205,50 NT$
EPS
16,78 NT$
Số nhân viên
540
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Raydium Semiconductor Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên540
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrad-ic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,43 T
5,29 T
5,44 T
6,82 T
Giá vốn hàng bán
3,87 T
3,76 T
3,88 T
5,07 T
Chi phí doanh thu
3,87 T
3,76 T
3,88 T
5,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
963,80 Tr
978,33 Tr
949,70 Tr
1,05 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
254,40 Tr
285,19 Tr
317,20 Tr
354,71 Tr
Chi phí hoạt động
1,21 T
1,26 T
1,27 T
1,40 T
Tổng chi phí hoạt động
5,08 T
5,02 T
5,15 T
6,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
348,54 Tr
273,60 Tr
286,92 Tr
354,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,54 Tr
17,11 Tr
18,25 Tr
5,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
404,26 Tr
358,59 Tr
336,69 Tr
392,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
404,26 Tr
358,59 Tr
336,69 Tr
392,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
60,64 Tr
43,81 Tr
47,14 Tr
48,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,00%
12,22%
14,00%
12,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
343,62 Tr
314,78 Tr
289,56 Tr
344,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,33%
5,95%
5,33%
5,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,53
4,16
3,00
4,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,78 Tr
34,42 Tr
27,00 Tr
35,18 Tr
Chi phí lãi suất
-7,57 Tr
-7,15 Tr
-6,57 Tr
-7,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
23,21 Tr
27,27 Tr
20,43 Tr
27,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
464,10 Tr
392,40 Tr
420,87 Tr
490,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google