Finance

Beta
Danh sách
3591:TYO
Wacoal
4.510,00 ¥
+0,38%
(+17,00) 1 ngày
17 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3591...
Mở
4.516 ¥
Cao
4.549 ¥
Thấp
4.500 ¥
Vốn hoá thị trường
236,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,96 N
Khối lượng
96,40 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
17,24
Cao nhất trong 52 tuần
6.055 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.896 ¥
EPS
262 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,28 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
4.516 ¥
Cao
4.549 ¥
Thấp
4.500 ¥
Vốn hoá thị trường
236,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,96 N
Khối lượng
96,40 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
17,24
Cao nhất trong 52 tuần
6.055 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.896 ¥
EPS
262 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,28 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Wacoal là một nhà sản xuất nội y và đồ lót phụ nữ, được thành lập vào năm 1949 tại Nhật Bản bởi Koichi Tsukamoto. Công ty có các chi nhánh ở Bắc Mỹ và Châu Âu, và sản xuất các thương hiệu Wacoal, b.tempt'd, Elomi, Eveden, Fantasie, Freya, Lively và Goddess. Wikipedia
Giới thiệu về Wacoal
Giám đốc điều hànhHironobu Yasuhara
Số nhân viên14,8 N
Ngày thành lập15 thg 6, 1946
Trụ sở chínhKyōto, Kyōto, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
41,17 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
44,96 T
42,56 T
42,83 T
41,17 T
Giá vốn hàng bán
18,72 T
18,03 T
18,46 T
18,06 T
Chi phí doanh thu
18,72 T
18,03 T
18,46 T
18,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,88 T
23,84 T
24,30 T
16,88 T
Chi phí hoạt động
6,48 T
22,74 T
23,24 T
42,43 T
Tổng chi phí hoạt động
25,20 T
40,77 T
41,70 T
60,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,76 T
1,78 T
1,13 T
-19,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
668,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,09 T
80,00 Tr
1,95 T
-2,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,09 T
2,05 T
1,99 T
-18,62 T
Chi phí thuế thu nhập
6,44 T
1,40 T
616,00 Tr
-1,74 T
Thuế suất hiệu dụng
32,05%
1.746,25%
-
70,56%
Chi phí hoạt động khác
-17,40 T
-1,10 T
-1,06 T
15,75 T
Thu nhập ròng
13,66 T
-1,24 T
1,37 T
-667,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,39%
-2,93%
-
-1,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
680,00 Tr
335,00 Tr
781,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-253,00 Tr
-157,00 Tr
-156,00 Tr
-458,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
427,00 Tr
178,00 Tr
625,00 Tr
-458,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
9,80 T
EBITDA
22,62 T
4,49 T
4,24 T
-16,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,74 T
-881,00 Tr
-921,00 Tr
440,00 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search