Trang chủ359090 • KOSDAQ
add
C&R Research Inc
Giá đóng cửa hôm trước
780,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
773,00 ₩ - 792,00 ₩
Phạm vi một năm
733,00 ₩ - 1.216,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
45,00 T KRW
Số lượng trung bình
104,76 N
Tỷ số P/E
17,41
Tỷ lệ cổ tức
1,28%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,21 T | 7,11% |
Chi phí hoạt động | 15,12 T | 1,10% |
Thu nhập ròng | 228,89 Tr | -48,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,50 | -51,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 381,98 Tr | 185,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -76,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,86 T | -24,84% |
Tổng tài sản | 84,69 T | -1,07% |
Tổng nợ | 36,81 T | -4,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 228,89 Tr | -48,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -909,15 Tr | -209,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 620,37 Tr | 34,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,68 T | 43,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,39 T | -45,00% |
Dòng tiền tự do | -1,13 T | -167,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
29