Finance

Danh sách
3583:TPE
Scientech Corp
721,00 NT$
+1,98%
(+14,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3583...
Mở
711,00 NT$
Cao
724,00 NT$
Thấp
711,00 NT$
Vốn hoá thị trường
60,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
903,25 N
Khối lượng
653,93 N
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
1,44 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
43,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.010,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
298,00 NT$
EPS
16,40 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,14 Tr
Số nhân viên
642
Mở
711,00 NT$
Cao
724,00 NT$
Thấp
711,00 NT$
Vốn hoá thị trường
60,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
903,25 N
Khối lượng
653,93 N
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
1,44 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
43,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.010,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
298,00 NT$
EPS
16,40 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,14 Tr
Số nhân viên
642
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Scientech Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên642
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,83 T
2,81 T
3,12 T
3,00 T
Giá vốn hàng bán
1,92 T
1,77 T
2,07 T
1,79 T
Chi phí doanh thu
1,92 T
1,77 T
2,07 T
1,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
115,48 Tr
-338,66 Tr
152,15 Tr
162,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
461,36 Tr
953,89 Tr
481,27 Tr
527,13 Tr
Chi phí hoạt động
579,19 Tr
618,13 Tr
643,74 Tr
702,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,50 T
2,39 T
2,72 T
2,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
330,02 Tr
426,21 Tr
404,20 Tr
503,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,91 Tr
-10,41 Tr
8,87 Tr
28,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
422,64 Tr
466,98 Tr
441,21 Tr
516,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
421,50 Tr
468,44 Tr
438,45 Tr
516,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
120,94 Tr
123,63 Tr
98,16 Tr
100,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,62%
26,47%
22,25%
19,48%
Chi phí hoạt động khác
-1,37 Tr
-1,37 Tr
-1,37 Tr
-1,37 Tr
Thu nhập ròng
293,91 Tr
329,72 Tr
332,96 Tr
406,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,38%
11,72%
10,67%
13,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,55
3,95
4,00
4,90
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,06 Tr
34,08 Tr
33,92 Tr
39,92 Tr
Chi phí lãi suất
-7,16 Tr
-7,18 Tr
-6,77 Tr
-6,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
28,91 Tr
26,90 Tr
27,15 Tr
33,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
380,45 Tr
473,70 Tr
468,70 Tr
584,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,46 Tr
4,07 Tr
-287,00 N
26,00 N
Các ứng dụng của Google