Finance

Danh sách
3580:TYO
Komatsu Matere Co Ltd
757,00 ¥
+0,66%
(+5,00) 1 ngày
18 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3580...
Mở
752 ¥
Cao
763 ¥
Thấp
752 ¥
Vốn hoá thị trường
29,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,83 N
Khối lượng
115,00 N
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,61
Cao nhất trong 52 tuần
929 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
681 ¥
EPS
43 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
752 ¥
Cao
763 ¥
Thấp
752 ¥
Vốn hoá thị trường
29,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,83 N
Khối lượng
115,00 N
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,61
Cao nhất trong 52 tuần
929 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
681 ¥
EPS
43 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Komatsu Matere Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập8 thg 10, 1943
Trụ sở chínhNomi, Ishikawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,29 T
10,25 T
10,96 T
9,60 T
Giá vốn hàng bán
8,02 T
7,96 T
8,42 T
7,20 T
Chi phí doanh thu
8,02 T
7,96 T
8,42 T
7,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
581,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,68 T
1,72 T
1,38 T
1,55 T
Chi phí hoạt động
1,68 T
1,72 T
1,97 T
1,55 T
Tổng chi phí hoạt động
9,71 T
9,68 T
10,39 T
8,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
583,00 Tr
565,00 Tr
574,00 Tr
854,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,00 Tr
42,00 Tr
-39,00 Tr
27,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-194,00 Tr
778,00 Tr
953,00 Tr
1,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
739,00 Tr
791,00 Tr
724,00 Tr
1,12 T
Chi phí thuế thu nhập
297,00 Tr
203,00 Tr
217,00 Tr
302,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-153,09%
26,09%
22,77%
27,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-488,00 Tr
575,00 Tr
736,00 Tr
812,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,74%
5,61%
6,71%
8,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
75,00 Tr
61,00 Tr
97,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,00 Tr
73,00 Tr
60,00 Tr
96,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
941,00 Tr
899,75 Tr
983,25 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google