Trang chủ357880 • KOSDAQ
add
SKAI Worldwide Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.935,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.875,00 ₩ - 3.055,00 ₩
Phạm vi một năm
1.413,00 ₩ - 6.160,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
150,00 T KRW
Số lượng trung bình
7,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,20 T | 52,29% |
Chi phí hoạt động | 6,39 T | 48,83% |
Thu nhập ròng | -8,79 T | 55,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -208,96 | 70,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,07 T | 52,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 T | 323,11% |
Tổng tài sản | 38,47 T | 25,04% |
Tổng nợ | 25,23 T | 30,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,79 T | 55,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,42 T | 178,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,42 T | -1.541,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,32 T | 222,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 318,46 Tr | 129,92% |
Dòng tiền tự do | -13,27 T | -554,16% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
40