Finance

Danh sách
3577:TYO
Tokai Senko KK
934,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 9, 15:10:06 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3577...
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
17,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.064 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
879 ¥
EPS
54 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,34 Tr
Số nhân viên
811
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
17,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.064 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
879 ¥
EPS
54 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,34 Tr
Số nhân viên
811
Giới thiệu về Tokai Senko KK
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên811
Ngày thành lập1 thg 3, 1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,20 T
3,53 T
3,62 T
3,20 T
Giá vốn hàng bán
2,75 T
3,01 T
3,18 T
2,94 T
Chi phí doanh thu
2,75 T
3,01 T
3,18 T
2,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
406,00 Tr
396,00 Tr
462,00 Tr
390,00 Tr
Chi phí hoạt động
406,00 Tr
396,00 Tr
462,00 Tr
390,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,16 T
3,41 T
3,64 T
3,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,00 Tr
127,00 Tr
-27,00 Tr
-127,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
5,00 Tr
12,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,00 Tr
271,00 Tr
97,00 Tr
-23,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,00 Tr
206,00 Tr
16,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,00 Tr
41,00 Tr
46,00 Tr
6,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,83%
15,13%
47,42%
-26,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
26,00 Tr
182,00 Tr
-7,00 Tr
-29,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,81%
5,15%
-0,19%
-0,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
45,00 Tr
17,00 Tr
53,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-7,00 Tr
-6,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,00 Tr
38,00 Tr
11,00 Tr
48,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
139,50 Tr
229,00 Tr
68,75 Tr
-31,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google