Finance

Danh sách
Tại sao 3576 tăng 4,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
3576:TPE
United Renewable Energy Co Ltd
19,35 NT$
+4,59%
(+0,85) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:10 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3576...
Mở
18,25 NT$
Cao
19,45 NT$
Thấp
18,10 NT$
Vốn hoá thị trường
31,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,73 Tr
Khối lượng
29,41 Tr
Chỉ số P/E
35,80
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,08 NT$
EPS
0,54 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
2 N
Mở
18,25 NT$
Cao
19,45 NT$
Thấp
18,10 NT$
Vốn hoá thị trường
31,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,73 Tr
Khối lượng
29,41 Tr
Chỉ số P/E
35,80
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,08 NT$
EPS
0,54 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Neo Solar Power Energy Corp., also known as NSP, is a Taiwan-based solar cell and module manufacturer. The company was ranked one of the global top ten solar cell manufacturers by capacity in 2013 and the largest solar cell producer by revenue in Taiwan. Neo Solar Power has merged into United Renewable Energy Co., Ltd. Wikipedia
Giới thiệu về United Renewable Energy Co Ltd
Giám đốc điều hànhRichard Chang
Số nhân viên1,81 N
Ngày thành lập26 thg 8, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weburecorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
743,82 Tr
619,04 Tr
520,03 Tr
758,09 Tr
Giá vốn hàng bán
1,02 T
735,22 Tr
757,41 Tr
809,88 Tr
Chi phí doanh thu
1,02 T
735,22 Tr
757,41 Tr
809,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,49 Tr
17,42 Tr
13,06 Tr
11,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
181,90 Tr
257,28 Tr
200,17 Tr
199,87 Tr
Chi phí hoạt động
196,39 Tr
274,78 Tr
213,23 Tr
211,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,22 T
1,01 T
970,64 Tr
1,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-473,76 Tr
-390,96 Tr
-450,61 Tr
-263,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
66,58 Tr
276,96 Tr
65,14 Tr
52,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-409,99 Tr
-225,50 Tr
1,76 T
-227,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-402,74 Tr
-149,25 Tr
-384,41 Tr
-173,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
950,00 N
789,00 N
10,66 Tr
806,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,23%
-0,35%
0,61%
-0,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-411,28 Tr
-226,43 Tr
1,75 T
-228,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-55,29%
-36,58%
335,72%
-30,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,43 Tr
23,03 Tr
13,86 Tr
22,00 Tr
Chi phí lãi suất
-85,40 Tr
-79,87 Tr
-76,21 Tr
-61,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,97 Tr
-56,83 Tr
-62,35 Tr
-39,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-263,72 Tr
-165,48 Tr
-232,93 Tr
-66,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,13 T
-30,17 Tr
Các ứng dụng của Google