Trang chủ357550 • KOSDAQ
add
Sukgyung AT Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
53.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
53.100,00 ₩ - 55.100,00 ₩
Phạm vi một năm
42.300,00 ₩ - 75.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
291,30 T KRW
Số lượng trung bình
8,14 N
Tỷ số P/E
76,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,08 T | 2,86% |
Chi phí hoạt động | 1,62 T | -2,81% |
Thu nhập ròng | 1,17 T | -34,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,58 | -36,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 536,73 Tr | -25,14% |
Thuế suất hiệu dụng | -176,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,66 T | 20,21% |
Tổng tài sản | 54,28 T | 10,28% |
Tổng nợ | 10,22 T | 8,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,17 T | -34,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 907,34 Tr | -63,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -549,57 Tr | 87,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,12 Tr | -100,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 421,34 Tr | -65,44% |
Dòng tiền tự do | 28,79 Tr | 100,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
78