Finance

Beta
Danh sách
3569:TYO
Seiren Co Ltd
3.205,00 ¥
-1,38%
(-45,00) 1 ngày
10 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3569...
Mở
3.315 ¥
Cao
3.340 ¥
Thấp
3.195 ¥
Vốn hoá thị trường
207,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,78 N
Khối lượng
246,50 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,15
Cao nhất trong 52 tuần
3.665 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.346 ¥
EPS
264 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,83 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
3.315 ¥
Cao
3.340 ¥
Thấp
3.195 ¥
Vốn hoá thị trường
207,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,78 N
Khối lượng
246,50 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,15
Cao nhất trong 52 tuần
3.665 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.346 ¥
EPS
264 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,83 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Seiren Co., Ltd. is a Japanese fiber production and textile manufacturing conglomerate based in Fukui. Seiren was the largest textile printing firm in Japan during the 1980s, and by 2000 exceeded the equivalent of $100 million in gross annual sales. Wikipedia
Giới thiệu về Seiren Co Ltd
Giám đốc điều hànhTatsuo Kawada
Số nhân viên6,51 N
Ngày thành lập1 thg 5, 1923
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webseiren.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
40,62 T
40,36 T
42,47 T
48,31 T
Giá vốn hàng bán
28,83 T
29,30 T
30,66 T
35,84 T
Chi phí doanh thu
28,83 T
29,30 T
30,66 T
35,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
2,71 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,40 T
6,19 T
6,08 T
3,54 T
Chi phí hoạt động
6,40 T
6,19 T
6,08 T
7,63 T
Tổng chi phí hoạt động
35,23 T
35,50 T
36,74 T
43,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,40 T
4,86 T
5,73 T
4,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
106,00 Tr
74,00 Tr
69,00 Tr
-119,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,71 T
5,08 T
6,28 T
5,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,83 T
5,19 T
6,27 T
4,92 T
Chi phí thuế thu nhập
1,60 T
1,17 T
1,66 T
2,24 T
Thuế suất hiệu dụng
28,08%
23,10%
26,38%
42,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,09 T
3,88 T
4,60 T
3,03 T
Biên lợi nhuận ròng
10,06%
9,62%
10,83%
6,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
424,00 Tr
228,00 Tr
422,00 Tr
235,00 Tr
Chi phí lãi suất
-44,00 Tr
-16,00 Tr
-15,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
380,00 Tr
212,00 Tr
407,00 Tr
214,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
1,39 T
EBITDA
6,86 T
6,34 T
7,34 T
6,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,00 Tr
83,00 Tr
-24,00 Tr
-1,00 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search