Finance

Danh sách
Tại sao 3566 giảm 3,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
3566:TYO
Uniform Next Co Ltd
690,00 ¥
-3,77%
(-27,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3566...
Mở
700 ¥
Cao
705 ¥
Thấp
682 ¥
Vốn hoá thị trường
6,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,16 N
Khối lượng
19,70 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
12,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.060 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
585 ¥
EPS
57 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 Tr
Số nhân viên
157
Mở
700 ¥
Cao
705 ¥
Thấp
682 ¥
Vốn hoá thị trường
6,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,16 N
Khối lượng
19,70 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
12,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.060 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
585 ¥
EPS
57 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 Tr
Số nhân viên
157
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uniform Next Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên157
Ngày thành lập21 thg 4, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,72 T
2,46 T
2,06 T
3,84 T
Giá vốn hàng bán
1,74 T
1,52 T
1,31 T
2,46 T
Chi phí doanh thu
1,74 T
1,52 T
1,31 T
2,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
717,00 Tr
665,00 Tr
731,00 Tr
974,00 Tr
Chi phí hoạt động
717,00 Tr
729,00 Tr
731,00 Tr
974,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,45 T
2,25 T
2,04 T
3,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
262,00 Tr
212,00 Tr
17,00 Tr
403,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
231,00 Tr
215,00 Tr
19,00 Tr
405,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
263,00 Tr
215,00 Tr
19,00 Tr
405,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
89,00 Tr
48,00 Tr
7,00 Tr
147,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,53%
22,33%
36,84%
36,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
142,00 Tr
167,00 Tr
12,00 Tr
258,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,23%
6,79%
0,58%
6,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
64,00 Tr
-
-
EBITDA
287,00 Tr
230,75 Tr
35,75 Tr
423,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google