Finance

Danh sách
3563:TYO
Food & Life Companies Ltd
5.549,00 ¥
-0,77%
(-43,00) 1 ngày
21 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3563...
Mở
5.560 ¥
Cao
5.636 ¥
Thấp
5.502 ¥
Vốn hoá thị trường
1,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,26 Tr
Khối lượng
1,79 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2023
Chỉ số P/E
40,04
Cao nhất trong 52 tuần
6.062 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.122 ¥
EPS
139 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,01 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
5.560 ¥
Cao
5.636 ¥
Thấp
5.502 ¥
Vốn hoá thị trường
1,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,26 Tr
Khối lượng
1,79 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2023
Chỉ số P/E
40,04
Cao nhất trong 52 tuần
6.062 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.122 ¥
EPS
139 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,01 Tr
Số nhân viên
12 N
Giới thiệu về Food & Life Companies Ltd
Giám đốc điều hànhMizutome Koichi
Số nhân viên11,7 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
136,24 T / 131,71 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
116,42 T
122,66 T
131,53 T
136,24 T
Giá vốn hàng bán
50,55 T
52,53 T
56,85 T
58,91 T
Chi phí doanh thu
50,55 T
52,53 T
56,85 T
58,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,24 T
56,75 T
60,09 T
63,78 T
Chi phí hoạt động
58,08 T
56,66 T
60,06 T
63,39 T
Tổng chi phí hoạt động
108,62 T
109,19 T
116,91 T
122,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,80 T
13,46 T
14,62 T
13,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
-
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,32 T
13,21 T
13,91 T
13,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,24 T
13,21 T
13,91 T
13,37 T
Chi phí thuế thu nhập
984,00 Tr
4,14 T
4,14 T
3,93 T
Thuế suất hiệu dụng
15,56%
31,37%
29,79%
29,40%
Chi phí hoạt động khác
-856,00 Tr
-91,00 Tr
-33,00 Tr
-390,00 Tr
Thu nhập ròng
4,86 T
8,54 T
9,24 T
8,79 T
Biên lợi nhuận ròng
4,18%
6,97%
7,03%
6,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
71,00 Tr
447,00 Tr
172,00 Tr
238,00 Tr
Chi phí lãi suất
-780,00 Tr
-701,00 Tr
-879,00 Tr
-810,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-709,00 Tr
-254,00 Tr
-707,00 Tr
-572,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,69 T
-
-
-
EBITDA
17,31 T
23,61 T
25,30 T
25,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,21 T
-
274,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google