Finance

Danh sách
3563:TYO
Food & Life Companies Ltd
5.428,00 ¥
-0,09%
(-5,00) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3563...
Mở
5.433 ¥
Cao
5.500 ¥
Thấp
5.344 ¥
Vốn hoá thị trường
1,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
42,64
Cao nhất trong 52 tuần
5.588 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.122 ¥
EPS
127 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,01 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
5.433 ¥
Cao
5.500 ¥
Thấp
5.344 ¥
Vốn hoá thị trường
1,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
42,64
Cao nhất trong 52 tuần
5.588 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.122 ¥
EPS
127 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,01 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Food & Life Companies Ltd
Giám đốc điều hànhMizutome Koichi
Số nhân viên11,7 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 6, 7 thg 8, 08:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 131,95 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
109,34 T
116,42 T
122,66 T
131,53 T
Giá vốn hàng bán
47,95 T
50,55 T
52,53 T
56,85 T
Chi phí doanh thu
47,95 T
50,55 T
52,53 T
56,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,84 T
23,24 T
56,75 T
60,09 T
Chi phí hoạt động
51,72 T
58,08 T
56,66 T
60,06 T
Tổng chi phí hoạt động
99,67 T
108,62 T
109,19 T
116,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,67 T
7,80 T
13,46 T
14,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-3,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,25 T
6,32 T
13,21 T
13,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,25 T
7,24 T
13,21 T
13,91 T
Chi phí thuế thu nhập
2,57 T
984,00 Tr
4,14 T
4,14 T
Thuế suất hiệu dụng
27,84%
15,56%
31,37%
29,79%
Chi phí hoạt động khác
-121,00 Tr
-856,00 Tr
-91,00 Tr
-33,00 Tr
Thu nhập ròng
6,20 T
4,86 T
8,54 T
9,24 T
Biên lợi nhuận ròng
5,67%
4,18%
6,97%
7,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
80,00 Tr
71,00 Tr
447,00 Tr
172,00 Tr
Chi phí lãi suất
-503,00 Tr
-780,00 Tr
-701,00 Tr
-879,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-423,00 Tr
-709,00 Tr
-254,00 Tr
-707,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
35,69 T
-
-
EBITDA
18,71 T
17,31 T
23,61 T
25,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,21 T
-
274,00 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search