Finance

Danh sách
3563:TPE
Machvision Inc
767,00 NT$
+0,92%
(+7,00) 1 ngày
5 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3563...
Mở
768,00 NT$
Cao
775,00 NT$
Thấp
756,00 NT$
Vốn hoá thị trường
49,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
705,94 N
Khối lượng
1,42 Tr
Chỉ số P/E
45,14
Cao nhất trong 52 tuần
997,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
420,00 NT$
EPS
16,99 NT$
Số nhân viên
145
Mở
768,00 NT$
Cao
775,00 NT$
Thấp
756,00 NT$
Vốn hoá thị trường
49,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
705,94 N
Khối lượng
1,42 Tr
Chỉ số P/E
45,14
Cao nhất trong 52 tuần
997,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
420,00 NT$
EPS
16,99 NT$
Số nhân viên
145
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Machvision Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên145
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
767,21 Tr
663,54 Tr
863,42 Tr
1,05 T
Giá vốn hàng bán
340,76 Tr
266,32 Tr
340,33 Tr
414,58 Tr
Chi phí doanh thu
340,76 Tr
266,32 Tr
340,33 Tr
414,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
94,34 Tr
93,38 Tr
92,04 Tr
85,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,18 Tr
106,79 Tr
114,57 Tr
158,07 Tr
Chi phí hoạt động
213,04 Tr
199,24 Tr
189,10 Tr
223,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
553,80 Tr
465,56 Tr
529,43 Tr
638,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
213,40 Tr
197,98 Tr
333,98 Tr
408,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-238,00 N
45,05 Tr
667,00 N
543,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
289,86 Tr
321,18 Tr
377,19 Tr
425,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
291,83 Tr
317,11 Tr
377,21 Tr
425,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,90 Tr
57,43 Tr
80,84 Tr
89,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,28%
17,88%
21,43%
20,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
224,57 Tr
238,70 Tr
294,77 Tr
332,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,27%
35,97%
34,14%
31,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
4,61
5,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,84 Tr
15,98 Tr
14,86 Tr
17,09 Tr
Chi phí lãi suất
-320,00 N
-306,00 N
-281,00 N
-210,00 N
Chi phí lãi suất ròng
14,52 Tr
15,68 Tr
14,57 Tr
16,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,28 Tr
202,96 Tr
339,30 Tr
414,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
77,00 N
-4,07 Tr
15,00 N
158,00 N
Các ứng dụng của Google