Trang chủ3561 • TYO
add
Chikaranomoto Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.442,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.445,00 ¥ - 1.459,00 ¥
Phạm vi một năm
1.124,00 ¥ - 1.587,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
44,05 T JPY
Số lượng trung bình
54,41 N
Tỷ số P/E
21,95
Tỷ lệ cổ tức
1,31%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,79 T | 4,14% |
Chi phí hoạt động | 5,61 T | 6,89% |
Thu nhập ròng | 367,00 Tr | 12,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,18 | 8,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 746,06 Tr | -17,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,57 T | 8,16% |
Tổng tài sản | 18,72 T | 5,95% |
Tổng nợ | 7,37 T | -1,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 367,00 Tr | 12,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
624