Finance

Danh sách
3559:TYO
P-Ban.Com Corp
443,00 ¥
-1,99%
(-9,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3559...
Mở
452 ¥
Cao
452 ¥
Thấp
436 ¥
Vốn hoá thị trường
2,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,13 N
Khối lượng
16,50 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
20,83
Cao nhất trong 52 tuần
595 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
375 ¥
EPS
21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,24 Tr
Số nhân viên
40
Mở
452 ¥
Cao
452 ¥
Thấp
436 ¥
Vốn hoá thị trường
2,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,13 N
Khối lượng
16,50 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
20,83
Cao nhất trong 52 tuần
595 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
375 ¥
EPS
21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,24 Tr
Số nhân viên
40
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về P-Ban.Com Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40
Ngày thành lập5 thg 4, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webp-ban.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
555,00 Tr
607,00 Tr
644,00 Tr
568,00 Tr
Giá vốn hàng bán
345,00 Tr
372,00 Tr
401,00 Tr
370,00 Tr
Chi phí doanh thu
345,00 Tr
372,00 Tr
401,00 Tr
370,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
176,00 Tr
171,00 Tr
150,00 Tr
182,00 Tr
Chi phí hoạt động
176,00 Tr
171,00 Tr
175,00 Tr
182,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
521,00 Tr
543,00 Tr
576,00 Tr
552,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,00 Tr
64,00 Tr
68,00 Tr
16,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,00 Tr
62,00 Tr
37,00 Tr
15,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,00 Tr
62,00 Tr
66,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,00 Tr
19,00 Tr
14,00 Tr
5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,41%
30,65%
37,84%
33,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,00 Tr
43,00 Tr
23,00 Tr
10,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,32%
7,08%
3,57%
1,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
25,00 Tr
-
EBITDA
39,00 Tr
69,50 Tr
74,25 Tr
22,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google