Finance

Danh sách
3558:TYO
Jade Group Inc
1.865,00 ¥
-0,27%
(-5,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3558...
Mở
1.869 ¥
Cao
1.872 ¥
Thấp
1.850 ¥
Vốn hoá thị trường
21,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,11 N
Khối lượng
43,00 N
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
11,02
Cao nhất trong 52 tuần
2.329 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.243 ¥
EPS
169 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,05 Tr
Số nhân viên
336
Mở
1.869 ¥
Cao
1.872 ¥
Thấp
1.850 ¥
Vốn hoá thị trường
21,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,11 N
Khối lượng
43,00 N
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
11,02
Cao nhất trong 52 tuần
2.329 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.243 ¥
EPS
169 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,05 Tr
Số nhân viên
336
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jade Group Inc
Giám đốc điều hànhYusuke Tanaka
Số nhân viên336
Ngày thành lập22 thg 10, 2010
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webjade-group.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
4,37 T
4,42 T
6,11 T
5,73 T
Giá vốn hàng bán
976,00 Tr
982,00 Tr
1,48 T
1,28 T
Chi phí doanh thu
976,00 Tr
982,00 Tr
1,48 T
1,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,94 T
2,97 T
3,70 T
3,55 T
Chi phí hoạt động
2,94 T
2,97 T
3,70 T
3,55 T
Tổng chi phí hoạt động
3,91 T
3,95 T
5,18 T
4,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
452,00 Tr
467,00 Tr
928,00 Tr
897,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-1,00 Tr
7,00 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
464,00 Tr
498,00 Tr
947,00 Tr
988,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
501,00 Tr
516,00 Tr
948,00 Tr
961,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
197,00 Tr
180,00 Tr
354,00 Tr
343,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,46%
36,14%
37,38%
34,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
214,00 Tr
263,00 Tr
734,00 Tr
581,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,90%
5,95%
12,02%
10,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
-
4,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
-1,00 Tr
3,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
626,50 Tr
655,25 Tr
1,09 T
1,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google