Finance

Danh sách
Tại sao 3556 giảm 2,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
3556:TYO
RenetJapanGroup Inc
760,00 ¥
-2,81%
(-22,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3556...
Mở
779 ¥
Cao
779 ¥
Thấp
758 ¥
Vốn hoá thị trường
11,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,42 N
Khối lượng
48,20 N
Chỉ số P/E
15,24
Cao nhất trong 52 tuần
1.297 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
718 ¥
EPS
50 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,06 Tr
Số nhân viên
254
Mở
779 ¥
Cao
779 ¥
Thấp
758 ¥
Vốn hoá thị trường
11,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,42 N
Khối lượng
48,20 N
Chỉ số P/E
15,24
Cao nhất trong 52 tuần
1.297 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
718 ¥
EPS
50 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,06 Tr
Số nhân viên
254
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RenetJapanGroup Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên254
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcorp.renet.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,55 T
2,98 T
3,69 T
4,15 T
Giá vốn hàng bán
664,00 Tr
877,00 Tr
1,30 T
1,55 T
Chi phí doanh thu
664,00 Tr
877,00 Tr
1,30 T
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,82 T
1,99 T
1,96 T
2,13 T
Chi phí hoạt động
1,80 T
1,99 T
1,96 T
2,13 T
Tổng chi phí hoạt động
2,47 T
2,87 T
3,26 T
3,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,00 Tr
109,00 Tr
431,00 Tr
475,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,00 Tr
23,00 Tr
17,00 Tr
-249,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
233,00 Tr
121,00 Tr
357,00 Tr
105,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,00 Tr
90,00 Tr
390,00 Tr
163,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-110,00 Tr
43,00 Tr
3,00 Tr
55,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-47,21%
35,54%
0,84%
52,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
324,00 Tr
68,00 Tr
360,00 Tr
44,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,73%
2,28%
9,75%
1,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-24,00 Tr
-51,00 Tr
-64,00 Tr
-67,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,00 Tr
-51,00 Tr
-61,00 Tr
-65,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
154,25 Tr
185,25 Tr
517,00 Tr
551,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google