Finance

Beta
Danh sách
3553:TYO
Kyowa Leather Cloth Co Ltd
877,00 ¥
-1,24%
(-11,00) 1 ngày
17 thg 7, 12:47:05 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3553...
Mở
888 ¥
Cao
890 ¥
Thấp
875 ¥
Vốn hoá thị trường
21,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,77 N
Khối lượng
27,10 N
Cổ tức
5,93%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
31,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.212 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
781 ¥
EPS
27 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
888 ¥
Cao
890 ¥
Thấp
875 ¥
Vốn hoá thị trường
21,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,77 N
Khối lượng
27,10 N
Cổ tức
5,93%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
31,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.212 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
781 ¥
EPS
27 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Kyowa Leather Cloth Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập1 thg 8, 1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkyowale.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
12,38 T
13,22 T
14,94 T
15,29 T
Giá vốn hàng bán
10,35 T
11,15 T
12,38 T
12,73 T
Chi phí doanh thu
10,35 T
11,15 T
12,38 T
12,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
1,08 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,00 T
1,96 T
2,06 T
862,00 Tr
Chi phí hoạt động
2,00 T
1,96 T
2,06 T
2,26 T
Tổng chi phí hoạt động
12,35 T
13,11 T
14,44 T
14,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,00 Tr
108,00 Tr
492,00 Tr
298,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-7,00 Tr
13,00 Tr
67,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,00 Tr
118,00 Tr
590,00 Tr
417,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,00 Tr
146,00 Tr
636,00 Tr
380,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,00 Tr
181,00 Tr
189,00 Tr
68,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,33%
153,39%
32,03%
16,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
33,00 Tr
-60,00 Tr
361,00 Tr
321,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,27%
-0,45%
2,42%
2,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
71,00 Tr
7,00 Tr
49,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
69,00 Tr
4,00 Tr
45,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
311,00 Tr
EBITDA
654,75 Tr
724,00 Tr
1,12 T
975,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search