Finance

Danh sách
3553:TYO
Kyowa Leather Cloth Co Ltd
926,00 ¥
-0,54%
(-5,00) 1 ngày
18 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3553...
Mở
939 ¥
Cao
939 ¥
Thấp
926 ¥
Vốn hoá thị trường
22,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,68 N
Khối lượng
25,80 N
Cổ tức
5,62%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.212 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
831 ¥
EPS
31 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
939 ¥
Cao
939 ¥
Thấp
926 ¥
Vốn hoá thị trường
22,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,68 N
Khối lượng
25,80 N
Cổ tức
5,62%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.212 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
831 ¥
EPS
31 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Kyowa Leather Cloth Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập1 thg 8, 1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkyowale.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,22 T
14,94 T
15,29 T
13,53 T
Giá vốn hàng bán
11,15 T
12,38 T
12,73 T
11,28 T
Chi phí doanh thu
11,15 T
12,38 T
12,73 T
11,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,08 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,96 T
2,06 T
862,00 Tr
2,19 T
Chi phí hoạt động
1,96 T
2,06 T
2,26 T
2,19 T
Tổng chi phí hoạt động
13,11 T
14,44 T
14,99 T
13,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,00 Tr
492,00 Tr
298,00 Tr
62,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,00 Tr
13,00 Tr
67,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
118,00 Tr
590,00 Tr
417,00 Tr
127,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
146,00 Tr
636,00 Tr
380,00 Tr
170,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
181,00 Tr
189,00 Tr
68,00 Tr
45,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
153,39%
32,03%
16,31%
35,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-60,00 Tr
361,00 Tr
321,00 Tr
107,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,45%
2,42%
2,10%
0,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
49,00 Tr
7,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-7,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
45,00 Tr
-
39,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
311,00 Tr
-
EBITDA
724,00 Tr
1,12 T
975,25 Tr
739,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google