Trang chủ355390 • KOSDAQ
add
CrowdWorks Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.325,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.340,00 ₩ - 2.465,00 ₩
Phạm vi một năm
2.265,00 ₩ - 15.203,22 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
37,70 T KRW
Số lượng trung bình
86,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,24 T | -20,00% |
Chi phí hoạt động | 9,01 T | 50,92% |
Thu nhập ròng | -8,89 T | -1.260,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -209,81 | -1.549,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,41 T | -1.001,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,56 T | 75,51% |
Tổng tài sản | 40,63 T | 23,63% |
Tổng nợ | 23,37 T | 3,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,89 T | -1.260,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,64 T | 20,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,22 T | -124,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,13 T | -24,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,75 T | -117,92% |
Dòng tiền tự do | -285,40 Tr | 83,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
65