Finance

Danh sách
3551:TYO
Dynic Corp
1.557,00 ¥
+0,45%
(+7,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:23:21 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3551...
Mở
1.550 ¥
Cao
1.574 ¥
Thấp
1.550 ¥
Vốn hoá thị trường
13,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,38 N
Khối lượng
5,60 N
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,49
Cao nhất trong 52 tuần
1.656 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
936 ¥
EPS
347 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,47 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.550 ¥
Cao
1.574 ¥
Thấp
1.550 ¥
Vốn hoá thị trường
13,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,38 N
Khối lượng
5,60 N
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,49
Cao nhất trong 52 tuần
1.656 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
936 ¥
EPS
347 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,47 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dynic Corporation is a Japanese company, manufacturing print media supplies, publishing products, stationery products, non-woven fabric products, special embossed products, foils, films, and paper products. The company is listed on the Tokyo Stock Exchange. The company's headquarters are located in Kyoto and Tokyo. Dynic was founded in 1919 as Nippon Cloth Industry Co., Ltd. in Kyoto. In 1948 Tokyo office was opened. In 1974 it changed its name to Dynic Corporation. The company expanded overseas over the years and now has subsidiaries in Taiwan, Singapore, Hong Kong, the United States, Thailand, the UK and China. In Japan the company has factories in Taga, Shiga, Fukaya, Saitama, Kita, Tokyo, Fuji, Shizuoka and in Mooka, Tochigi. Wikipedia
Giới thiệu về Dynic Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập18 thg 8, 1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdynic.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,94 T
11,14 T
11,06 T
11,69 T
Giá vốn hàng bán
8,87 T
8,76 T
8,85 T
9,10 T
Chi phí doanh thu
8,87 T
8,76 T
8,85 T
9,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
275,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,67 T
1,63 T
1,31 T
1,63 T
Chi phí hoạt động
1,67 T
1,63 T
1,72 T
1,63 T
Tổng chi phí hoạt động
10,53 T
10,39 T
10,57 T
10,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
408,00 Tr
751,00 Tr
488,00 Tr
958,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,00 Tr
55,00 Tr
42,00 Tr
60,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
703,00 Tr
1,15 T
415,00 Tr
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
395,00 Tr
839,00 Tr
519,00 Tr
1,04 T
Chi phí thuế thu nhập
106,00 Tr
38,00 Tr
157,00 Tr
229,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,08%
3,30%
37,83%
20,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
597,00 Tr
1,11 T
258,00 Tr
875,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,46%
9,99%
2,33%
7,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 Tr
80,00 Tr
11,00 Tr
113,00 Tr
Chi phí lãi suất
-67,00 Tr
-69,00 Tr
-78,00 Tr
-86,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,00 Tr
11,00 Tr
-67,00 Tr
27,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
135,00 Tr
-
EBITDA
773,50 Tr
1,12 T
844,50 Tr
1,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google