Finance

Danh sách
3550:TPE
Copartner Technology Corp
24,35 NT$
-0,81%
(-0,20) 1 ngày
8 thg 10, 10:23:33 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3550...
Mở
24,55 NT$
Cao
24,60 NT$
Thấp
24,25 NT$
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 Tr
Khối lượng
251,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,20 NT$
EPS
-0,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
24,55 NT$
Cao
24,60 NT$
Thấp
24,25 NT$
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 Tr
Khối lượng
251,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,20 NT$
EPS
-0,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Copartner Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,06 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
881,15 Tr
908,10 Tr
1,01 T
1,21 T
Giá vốn hàng bán
739,82 Tr
768,38 Tr
832,34 Tr
992,01 Tr
Chi phí doanh thu
739,82 Tr
768,38 Tr
832,34 Tr
992,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,59 Tr
30,34 Tr
30,80 Tr
33,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
128,76 Tr
139,93 Tr
129,40 Tr
135,43 Tr
Chi phí hoạt động
163,84 Tr
175,71 Tr
155,66 Tr
164,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
903,66 Tr
944,09 Tr
987,99 Tr
1,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,51 Tr
-35,99 Tr
19,82 Tr
54,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,66 Tr
24,44 Tr
23,12 Tr
20,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,64 Tr
-39,66 Tr
28,91 Tr
58,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,59 Tr
-40,46 Tr
28,91 Tr
58,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,86 Tr
5,47 Tr
7,40 Tr
9,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,56%
-13,79%
25,60%
15,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-15,75 Tr
-43,52 Tr
23,06 Tr
49,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,79%
-4,79%
2,29%
4,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,41 Tr
1,15 Tr
1,17 Tr
1,21 Tr
Chi phí lãi suất
-13,30 Tr
-12,99 Tr
-12,62 Tr
-12,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,88 Tr
-11,84 Tr
-11,45 Tr
-11,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
948,00 N
-12,05 Tr
43,11 Tr
77,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-285,00 N
163,00 N
386,00 N
-2,21 Tr
Các ứng dụng của Google