Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q1 2027 • đã công bố • Doanh thu vượt kỳ vọng +2,78%
Xem kết quả
3549:TYO
Kusuri No Aoki Holdings Co Ltd
4.411,00 ¥
+18,86%
(+700,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3549...
Mở
4.157 ¥
Cao
4.411 ¥
Thấp
4.126 ¥
Vốn hoá thị trường
421,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
277,98 N
Khối lượng
1,47 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
24,93
Cao nhất trong 52 tuần
4.815 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.351 ¥
EPS
177 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
6 N
Mở
4.157 ¥
Cao
4.411 ¥
Thấp
4.126 ¥
Vốn hoá thị trường
421,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
277,98 N
Khối lượng
1,47 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
24,93
Cao nhất trong 52 tuần
4.815 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.351 ¥
EPS
177 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kusuri No Aoki Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,36 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhHakusan, Ishikawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
1 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
159,04 T / 154,74 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
139,74 T
140,07 T
143,00 T
144,06 T
Giá vốn hàng bán
102,80 T
103,34 T
104,87 T
106,35 T
Chi phí doanh thu
102,80 T
103,34 T
104,87 T
106,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,71 T
30,46 T
30,24 T
17,43 T
Chi phí hoạt động
29,71 T
30,46 T
30,24 T
31,90 T
Tổng chi phí hoạt động
132,51 T
133,80 T
135,12 T
138,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,22 T
6,27 T
7,88 T
5,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
194,00 Tr
314,00 Tr
562,00 Tr
355,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,23 T
6,28 T
8,10 T
2,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,28 T
6,33 T
8,22 T
5,91 T
Chi phí thuế thu nhập
2,20 T
1,67 T
2,37 T
718,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,37%
26,61%
29,21%
29,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,03 T
4,61 T
5,74 T
1,76 T
Biên lợi nhuận ròng
3,60%
3,29%
4,01%
1,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
110,00 Tr
56,00 Tr
120,00 Tr
112,00 Tr
Chi phí lãi suất
-252,00 Tr
-310,00 Tr
-342,00 Tr
-360,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-142,00 Tr
-254,00 Tr
-222,00 Tr
-248,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
14,47 T
EBITDA
-
10,00 T
-
9,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google