Finance

Beta
Danh sách
3544:TYO
Satudora Holdings Co Ltd
1.251,00 ¥
+0,32%
(+4,00) 1 ngày
8 thg 7, 14:39:04 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3544...
Mở
1.248 ¥
Cao
1.258 ¥
Thấp
1.247 ¥
Vốn hoá thị trường
17,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
143,08 N
Khối lượng
85,50 N
Chỉ số P/E
39,70
Cao nhất trong 52 tuần
1.328 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
791 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.248 ¥
Cao
1.258 ¥
Thấp
1.247 ¥
Vốn hoá thị trường
17,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
143,08 N
Khối lượng
85,50 N
Chỉ số P/E
39,70
Cao nhất trong 52 tuần
1.328 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
791 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Satudora Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhHiroki Tomiyama
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
25,48 T
24,84 T
25,55 T
24,71 T
Giá vốn hàng bán
19,09 T
18,39 T
19,05 T
17,94 T
Chi phí doanh thu
19,09 T
18,39 T
19,05 T
17,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,23 T
6,08 T
6,11 T
6,24 T
Chi phí hoạt động
6,23 T
6,08 T
6,11 T
6,24 T
Tổng chi phí hoạt động
25,31 T
24,46 T
25,16 T
24,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,00 Tr
376,00 Tr
392,00 Tr
527,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,00 Tr
27,00 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
151,00 Tr
294,00 Tr
387,00 Tr
5,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,00 Tr
355,00 Tr
344,00 Tr
481,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
84,00 Tr
116,00 Tr
146,00 Tr
72,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
55,63%
39,46%
37,73%
1.440,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
67,00 Tr
179,00 Tr
239,00 Tr
-51,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,26%
0,72%
0,94%
-0,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
6,00 Tr
5,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-63,00 Tr
-54,00 Tr
-61,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,00 Tr
-48,00 Tr
-56,00 Tr
-54,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
511,75 Tr
739,00 Tr
738,75 Tr
910,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo tác vụ
Deep Search