Finance

Danh sách
3543:TPE
Jochu Technology Co., Ltd.
51,00 NT$
-0,20%
(-0,100) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3543...
Mở
51,30 NT$
Cao
52,60 NT$
Thấp
50,90 NT$
Vốn hoá thị trường
7,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 Tr
Khối lượng
2,17 Tr
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
58,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,05 NT$
EPS
-2,48 NT$
Số nhân viên
3 N
Mở
51,30 NT$
Cao
52,60 NT$
Thấp
50,90 NT$
Vốn hoá thị trường
7,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 Tr
Khối lượng
2,17 Tr
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
58,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,05 NT$
EPS
-2,48 NT$
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jochu Technology Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,94 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjochu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
741,69 Tr
810,36 Tr
836,73 Tr
826,74 Tr
Giá vốn hàng bán
684,48 Tr
764,78 Tr
758,01 Tr
729,95 Tr
Chi phí doanh thu
684,48 Tr
764,78 Tr
758,01 Tr
729,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,31 Tr
16,83 Tr
12,57 Tr
11,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
141,20 Tr
155,38 Tr
117,83 Tr
138,19 Tr
Chi phí hoạt động
157,31 Tr
175,85 Tr
129,16 Tr
149,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
841,80 Tr
940,64 Tr
887,17 Tr
879,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-100,11 Tr
-130,28 Tr
-50,44 Tr
-52,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,57 Tr
-2,58 Tr
31,43 Tr
28,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-89,47 Tr
-118,18 Tr
-19,96 Tr
-25,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-89,55 Tr
-129,12 Tr
-19,94 Tr
-20,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,04 Tr
-6,10 Tr
3,50 Tr
15,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,75%
5,16%
-17,56%
-59,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-65,56 Tr
-95,09 Tr
-16,92 Tr
-41,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,84%
-11,73%
-2,02%
-5,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,29 Tr
2,42 Tr
5,20 Tr
15,61 Tr
Chi phí lãi suất
-2,86 Tr
-3,24 Tr
-5,46 Tr
-3,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-578,00 N
-814,00 N
-258,00 N
11,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-62,03 Tr
-87,44 Tr
-3,35 Tr
-4,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-82,00 N
1,00 Tr
14,00 N
-2,18 Tr
Các ứng dụng của Google