Trang chủ354200 • KOSDAQ
add
NGeneBio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.787,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.771,00 ₩ - 1.932,00 ₩
Phạm vi một năm
1.325,00 ₩ - 2.765,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
50,03 T KRW
Số lượng trung bình
270,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,97 T | 1.780,38% |
Chi phí hoạt động | 3,36 T | 9,89% |
Thu nhập ròng | 4,48 T | 236,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,41 | 107,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,51 T | 39,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -26,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,68 T | -24,30% |
Tổng tài sản | 72,34 T | 119,54% |
Tổng nợ | 49,75 T | 226,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,48 T | 236,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,23 T | -199,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,98 T | -851,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,17 T | 1.143,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,04 T | 6,51% |
Dòng tiền tự do | -20,30 T | -512,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
58