Finance

Danh sách
3539:TYO
JM Holdings Co Ltd
1.468,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3539...
Mở
1.468 ¥
Cao
1.477 ¥
Thấp
1.454 ¥
Vốn hoá thị trường
74,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,43 N
Khối lượng
116,80 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
15,09
Cao nhất trong 52 tuần
1.827 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.188 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,64 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.468 ¥
Cao
1.477 ¥
Thấp
1.454 ¥
Vốn hoá thị trường
74,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,43 N
Khối lượng
116,80 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
15,09
Cao nhất trong 52 tuần
1.827 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.188 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,64 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JM Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,52 N
Ngày thành lập8 thg 8, 1978
Trụ sở chínhTsuchiura, Ibaraki, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
48,96 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
47,69 T
53,50 T
48,39 T
48,96 T
Giá vốn hàng bán
34,12 T
38,35 T
35,00 T
35,40 T
Chi phí doanh thu
34,12 T
38,35 T
35,00 T
35,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,37 T
11,75 T
11,45 T
12,07 T
Chi phí hoạt động
11,37 T
11,75 T
11,45 T
12,07 T
Tổng chi phí hoạt động
45,49 T
50,10 T
46,46 T
47,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,20 T
3,41 T
1,93 T
1,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,00 Tr
69,00 Tr
59,00 Tr
-14,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,98 T
3,32 T
2,37 T
446,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,24 T
3,46 T
1,99 T
1,49 T
Chi phí thuế thu nhập
1,42 T
1,35 T
1,04 T
-577,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
72,00%
40,55%
43,97%
-129,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
545,00 Tr
1,96 T
1,35 T
1,10 T
Biên lợi nhuận ròng
1,14%
3,67%
2,79%
2,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 Tr
2,00 Tr
21,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-18,00 Tr
-19,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-16,00 Tr
2,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
4,13 T
2,62 T
2,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google