Finance

Danh sách
3537:TYO
Shoei Yakuhin Co Ltd
1.725,00 ¥
-0,98%
(-17,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3537...
Mở
1.742 ¥
Cao
1.742 ¥
Thấp
1.725 ¥
Vốn hoá thị trường
6,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,56 N
Khối lượng
3,50 N
Chỉ số P/E
9,42
Cao nhất trong 52 tuần
1.900 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.500 ¥
EPS
183 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,56 Tr
Số nhân viên
80
Mở
1.742 ¥
Cao
1.742 ¥
Thấp
1.725 ¥
Vốn hoá thị trường
6,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,56 N
Khối lượng
3,50 N
Chỉ số P/E
9,42
Cao nhất trong 52 tuần
1.900 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.500 ¥
EPS
183 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,56 Tr
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shoei Yakuhin Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,62 T
6,92 T
6,64 T
7,82 T
Giá vốn hàng bán
6,08 T
6,35 T
6,12 T
7,15 T
Chi phí doanh thu
6,08 T
6,35 T
6,12 T
7,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
435,00 Tr
410,00 Tr
406,00 Tr
440,00 Tr
Chi phí hoạt động
435,00 Tr
410,00 Tr
410,00 Tr
440,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,52 T
6,76 T
6,53 T
7,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,00 Tr
152,00 Tr
113,00 Tr
223,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
204,00 Tr
192,00 Tr
175,00 Tr
244,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,00 Tr
192,00 Tr
175,00 Tr
244,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,00 Tr
68,00 Tr
-17,00 Tr
76,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,90%
35,42%
-9,71%
31,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
4,00 Tr
-
Thu nhập ròng
143,00 Tr
124,00 Tr
192,00 Tr
168,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,16%
1,79%
2,89%
2,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,00 Tr
22,00 Tr
56,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
70,00 Tr
22,00 Tr
56,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
106,00 Tr
155,00 Tr
116,25 Tr
226,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google