Trang chủ3536 • TYO
add
Axas Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
130,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
130,00 ¥ - 132,00 ¥
Phạm vi một năm
118,00 ¥ - 180,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,97 T JPY
Số lượng trung bình
27,49 N
Tỷ số P/E
13,19
Tỷ lệ cổ tức
1,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,36 T | 0,93% |
Chi phí hoạt động | 762,00 Tr | 2,14% |
Thu nhập ròng | -50,00 Tr | 0,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,49 | 0,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 90,50 Tr | -27,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 998,00 Tr | 15,51% |
Tổng tài sản | 16,18 T | -9,23% |
Tổng nợ | 13,99 T | -12,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,00 Tr | 0,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
135