Finance

Danh sách
3535:TPE
Favite Inc
92,90 NT$
+1,75%
(+1,60) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3535...
Mở
90,80 NT$
Cao
94,80 NT$
Thấp
90,80 NT$
Vốn hoá thị trường
7,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
728,13 N
Khối lượng
1,26 Tr
Chỉ số P/E
53,61
Cao nhất trong 52 tuần
151,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,20 NT$
EPS
1,73 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,05 Tr
Mở
90,80 NT$
Cao
94,80 NT$
Thấp
90,80 NT$
Vốn hoá thị trường
7,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
728,13 N
Khối lượng
1,26 Tr
Chỉ số P/E
53,61
Cao nhất trong 52 tuần
151,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,20 NT$
EPS
1,73 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,05 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Favite Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfavite.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
110,29 Tr
245,62 Tr
325,30 Tr
203,43 Tr
Giá vốn hàng bán
58,56 Tr
157,70 Tr
175,36 Tr
113,80 Tr
Chi phí doanh thu
58,56 Tr
157,70 Tr
175,36 Tr
113,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
60,46 Tr
36,37 Tr
51,27 Tr
49,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,14 Tr
27,40 Tr
31,33 Tr
28,92 Tr
Chi phí hoạt động
67,34 Tr
57,32 Tr
81,74 Tr
83,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
125,89 Tr
215,03 Tr
257,10 Tr
196,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,60 Tr
30,59 Tr
68,20 Tr
6,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,00 N
5,70 Tr
2,15 Tr
1,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,16 Tr
52,92 Tr
78,02 Tr
9,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,82 Tr
53,43 Tr
78,26 Tr
9,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-865,00 N
-
-
-515,00 N
Thuế suất hiệu dụng
16,78%
-
-
-5,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,29 Tr
52,92 Tr
78,02 Tr
10,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,89%
21,54%
23,98%
5,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,64 Tr
3,98 Tr
2,97 Tr
3,58 Tr
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-1,46 Tr
-1,46 Tr
-1,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,44 Tr
2,52 Tr
1,51 Tr
2,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,27 Tr
32,98 Tr
70,74 Tr
8,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
84,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google