Finance

Danh sách
35320K:KRX
Daeduck Electronics Co Ltd Preference Shares
23.450,00 ₩
-1,47%
(-350,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:50:13 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 35320K...
Mở
22.600 ₩
Cao
23.800 ₩
Thấp
22.600 ₩
Vốn hoá thị trường
6,33 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,70 N
Khối lượng
931,00
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,94
Cao nhất trong 52 tuần
49.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.220 ₩
EPS
2.952 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
22.600 ₩
Cao
23.800 ₩
Thấp
22.600 ₩
Vốn hoá thị trường
6,33 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,70 N
Khối lượng
931,00
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,94
Cao nhất trong 52 tuần
49.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.220 ₩
EPS
2.952 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daeduck Electronics Co Ltd Preference Shares
Giám đốc điều hànhSHIN YEONG HWAN | Yeong Jae Kim
Số nhân viên2,08 N
Ngày thành lập11 thg 8, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdaeduck.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
286,17 T
317,89 T
346,31 T
400,98 T
Giá vốn hàng bán
246,72 T
271,91 T
273,96 T
293,39 T
Chi phí doanh thu
246,72 T
271,91 T
273,96 T
293,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
600,57 Tr
1,05 T
900,67 Tr
900,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,22 T
15,40 T
19,24 T
34,63 T
Chi phí hoạt động
15,01 T
17,03 T
21,06 T
37,30 T
Tổng chi phí hoạt động
261,73 T
288,94 T
295,02 T
330,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,45 T
28,95 T
51,30 T
70,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
171,45 Tr
220,38 Tr
174,00 Tr
158,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,85 T
32,74 T
59,61 T
74,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,35 T
32,74 T
60,06 T
74,89 T
Chi phí thuế thu nhập
5,58 T
7,12 T
14,11 T
17,13 T
Thuế suất hiệu dụng
19,32%
21,75%
23,67%
22,90%
Chi phí hoạt động khác
250,25 Tr
208,64 Tr
266,02 Tr
307,98 Tr
Thu nhập ròng
23,28 T
25,62 T
45,50 T
57,67 T
Biên lợi nhuận ròng
8,13%
8,06%
13,14%
14,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
497,00
-
1,12 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,80 T
1,74 T
1,54 T
1,32 T
Chi phí lãi suất
-332,09 Tr
-322,74 Tr
-215,78 Tr
-62,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,47 T
1,41 T
1,33 T
1,25 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
520,16 Tr
555,05 Tr
547,85 Tr
592,20 Tr
EBITDA
49,13 T
52,60 T
74,62 T
93,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-23,15 Tr
-33,08 Tr
607,55 Tr
-68,21 Tr
Các ứng dụng của Google