Finance

Danh sách
3530:TPE
Silicon Optronics Inc
57,10 NT$
+1,06%
(+0,60) 1 ngày
21 thg 10, 13:30:15 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3530...
Mở
56,70 NT$
Cao
57,70 NT$
Thấp
56,70 NT$
Vốn hoá thị trường
4,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,30 N
Khối lượng
58,58 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,47
Cao nhất trong 52 tuần
85,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,75 NT$
EPS
3,09 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,71 Tr
Số nhân viên
36
Mở
56,70 NT$
Cao
57,70 NT$
Thấp
56,70 NT$
Vốn hoá thị trường
4,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,30 N
Khối lượng
58,58 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,47
Cao nhất trong 52 tuần
85,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,75 NT$
EPS
3,09 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,71 Tr
Số nhân viên
36
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Silicon Optronics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websoinc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
465,51 Tr
574,63 Tr
541,94 Tr
598,38 Tr
Giá vốn hàng bán
339,94 Tr
391,08 Tr
431,05 Tr
455,18 Tr
Chi phí doanh thu
339,94 Tr
391,08 Tr
431,05 Tr
455,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
73,35 Tr
82,85 Tr
71,60 Tr
73,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,78 Tr
19,72 Tr
15,81 Tr
16,17 Tr
Chi phí hoạt động
87,13 Tr
102,57 Tr
87,41 Tr
89,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
427,07 Tr
493,64 Tr
518,46 Tr
544,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,44 Tr
80,99 Tr
23,48 Tr
53,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 N
234,00 N
50,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
63,65 Tr
105,16 Tr
42,51 Tr
58,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,65 Tr
105,16 Tr
42,51 Tr
58,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,76 Tr
6,33 Tr
8,28 Tr
8,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,05%
6,02%
19,47%
14,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
57,89 Tr
98,83 Tr
34,23 Tr
49,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,44%
17,20%
6,32%
8,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,14 Tr
7,16 Tr
7,82 Tr
7,48 Tr
Chi phí lãi suất
-144,00 N
-80,00 N
-75,00 N
-65,00 N
Chi phí lãi suất ròng
5,99 Tr
7,08 Tr
7,75 Tr
7,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,75 Tr
94,86 Tr
36,46 Tr
65,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google