Finance

Danh sách
3529:TYO
Atsugi Co Ltd
1.021,00 ¥
-1,35%
(-14,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3529...
Mở
1.024 ¥
Cao
1.036 ¥
Thấp
1.020 ¥
Vốn hoá thị trường
17,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,31 N
Khối lượng
29,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.277 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
809 ¥
EPS
-76 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.024 ¥
Cao
1.036 ¥
Thấp
1.020 ¥
Vốn hoá thị trường
17,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,31 N
Khối lượng
29,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.277 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
809 ¥
EPS
-76 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atsugi Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập24 thg 12, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webatsugi.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,86 T
5,54 T
5,76 T
4,40 T
Giá vốn hàng bán
3,85 T
3,93 T
4,05 T
3,04 T
Chi phí doanh thu
3,85 T
3,93 T
4,05 T
3,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
391,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,85 T
1,94 T
1,65 T
1,96 T
Chi phí hoạt động
1,85 T
1,94 T
2,04 T
1,96 T
Tổng chi phí hoạt động
5,70 T
5,86 T
6,10 T
5,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
166,00 Tr
-325,00 Tr
-338,00 Tr
-607,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
4,00 Tr
10,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
156,00 Tr
-351,00 Tr
-422,00 Tr
-572,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,00 Tr
-265,00 Tr
-336,00 Tr
-559,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
4,00 Tr
5,00 Tr
15,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,28%
-1,14%
-1,18%
-2,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
154,00 Tr
-355,00 Tr
-427,00 Tr
-587,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,63%
-6,41%
-7,42%
-13,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
36,00 Tr
2,00 Tr
39,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-4,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
35,00 Tr
-2,00 Tr
36,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
298,50 Tr
-156,00 Tr
-192,50 Tr
-461,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google