Finance

Danh sách
3528:TPE
Macnica Anstek Inc
86,50 NT$
-0,46%
(-0,40) 1 ngày
6 thg 10, 12:55:47 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3528...
Mở
87,60 NT$
Cao
87,60 NT$
Thấp
86,10 NT$
Vốn hoá thị trường
5,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
189,42 N
Khối lượng
70,95 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,62
Cao nhất trong 52 tuần
142,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,80 NT$
EPS
8,99 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,60 Tr
Số nhân viên
179
Mở
87,60 NT$
Cao
87,60 NT$
Thấp
86,10 NT$
Vốn hoá thị trường
5,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
189,42 N
Khối lượng
70,95 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,62
Cao nhất trong 52 tuần
142,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,80 NT$
EPS
8,99 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,60 Tr
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Macnica Anstek Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmacnica.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,47 T
2,86 T
3,50 T
3,20 T
Giá vốn hàng bán
2,21 T
2,51 T
3,02 T
2,85 T
Chi phí doanh thu
2,21 T
2,51 T
3,02 T
2,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,88 Tr
17,00 Tr
18,05 Tr
18,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,99 Tr
102,92 Tr
116,75 Tr
113,54 Tr
Chi phí hoạt động
94,79 Tr
125,80 Tr
134,63 Tr
131,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,31 T
2,63 T
3,15 T
2,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
162,83 Tr
230,59 Tr
351,40 Tr
220,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
416,00 N
-58,00 N
1,80 Tr
-628,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
135,41 Tr
164,13 Tr
235,46 Tr
218,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
135,41 Tr
164,13 Tr
235,46 Tr
218,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,08 Tr
29,06 Tr
47,09 Tr
40,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,21%
17,70%
20,00%
18,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
105,33 Tr
135,08 Tr
188,37 Tr
177,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,26%
4,72%
5,38%
5,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
913,00 N
2,68 Tr
828,00 N
2,08 Tr
Chi phí lãi suất
-15,14 Tr
-32,74 Tr
-47,52 Tr
-49,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,23 Tr
-30,06 Tr
-46,70 Tr
-47,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,68 Tr
233,56 Tr
354,97 Tr
223,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
3,00 N
Các ứng dụng của Google