Finance

Danh sách
Tại sao 352820 tăng 6,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
352820:KRX
Hybe Corporation
188.500,00 ₩
+6,62%
(+11.700,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:19 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 352820...
Mở
176.700 ₩
Cao
188.700 ₩
Thấp
174.000 ₩
Vốn hoá thị trường
8,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
211,68 N
Khối lượng
469,56 N
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
405.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
153.000 ₩
EPS
-8.811 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,11 Tr
Số nhân viên
873
Mở
176.700 ₩
Cao
188.700 ₩
Thấp
174.000 ₩
Vốn hoá thị trường
8,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
211,68 N
Khối lượng
469,56 N
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
405.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
153.000 ₩
EPS
-8.811 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,11 Tr
Số nhân viên
873
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hybe Co., Ltd. là một công ty giải trí Hàn Quốc được thành lập vào năm 2005 bởi Bang Si-hyuk với tên gọi Big Hit Entertainment. Tập đoàn hoạt động như một hãng thu âm, quản lí thần tượng, sản xuất âm nhạc, tổ chức sự kiện, sản xuất buổi hòa nhạc và nhà xuất bản âm nhạc. Tập đoàn sở hữu nhiều công ty con, bao gồm Big Hit Music, Belift Lab, KOZ Entertainment, Pledis Entertainment và Source Music, còn được gọi chung là Hybe Labels. Wikipedia
Giới thiệu về Hybe Corporation
Giám đốc điều hànhLee Jae-sang
Số nhân viên873
Ngày thành lập4 thg 2, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
727,18 T
716,43 T
698,35 T
1,45 NT
Giá vốn hàng bán
525,56 T
484,64 T
399,65 T
988,57 T
Chi phí doanh thu
525,56 T
484,64 T
399,65 T
988,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,18 T
2,30 T
1,47 T
1,42 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
203,39 T
189,47 T
455,97 T
246,75 T
Chi phí hoạt động
243,79 T
227,70 T
495,29 T
293,61 T
Tổng chi phí hoạt động
769,35 T
712,34 T
894,93 T
1,28 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-42,17 T
4,09 T
-196,59 T
167,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,02 T
-9,40 T
-4,02 T
375,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-29,94 T
-258,94 T
-132,61 T
164,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-27,85 T
-72,07 T
-132,80 T
187,50 T
Chi phí thuế thu nhập
22,09 T
13,26 T
24,06 T
54,91 T
Thuế suất hiệu dụng
-73,79%
-5,12%
-18,15%
33,34%
Chi phí hoạt động khác
8,89 T
8,28 T
9,91 T
9,43 T
Thu nhập ròng
-50,27 T
-265,24 T
-158,48 T
102,32 T
Biên lợi nhuận ròng
-6,91%
-37,02%
-22,69%
7,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,21 N
-6,36 N
-3,70 N
2,39 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,35 T
12,06 T
17,11 T
13,75 T
Chi phí lãi suất
-13,07 T
-11,93 T
-10,61 T
-10,03 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,72 T
126,31 Tr
6,50 T
3,72 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,97 T
12,34 T
13,37 T
13,37 T
EBITDA
-5,62 T
41,02 T
-159,61 T
203,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,62 T
-347,20 Tr
-29,34 Tr
316,95 Tr
Các ứng dụng của Google