Finance

Danh sách
3521:TYO
Thermae-Yu Holdings Co Ltd
158,00 ¥
+0,64%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3521...
Mở
157 ¥
Cao
158 ¥
Thấp
157 ¥
Vốn hoá thị trường
4,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,56 N
Khối lượng
9,60 N
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
24,76
Cao nhất trong 52 tuần
188 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
141 ¥
EPS
6 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,71 Tr
Số nhân viên
32
Mở
157 ¥
Cao
158 ¥
Thấp
157 ¥
Vốn hoá thị trường
4,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,56 N
Khối lượng
9,60 N
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
24,76
Cao nhất trong 52 tuần
188 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
141 ¥
EPS
6 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,71 Tr
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thermae-Yu Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32
Ngày thành lập22 thg 12, 1926
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeconach.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
739,62 Tr
768,08 Tr
694,83 Tr
754,00 Tr
Giá vốn hàng bán
608,21 Tr
583,01 Tr
546,03 Tr
585,00 Tr
Chi phí doanh thu
608,21 Tr
583,01 Tr
546,03 Tr
585,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,73 Tr
75,79 Tr
73,52 Tr
100,00 Tr
Chi phí hoạt động
69,73 Tr
75,79 Tr
79,52 Tr
100,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
677,94 Tr
658,79 Tr
625,55 Tr
685,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,67 Tr
109,29 Tr
69,28 Tr
69,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-262,00 N
1,02 Tr
-89,00 N
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
68,21 Tr
104,72 Tr
68,62 Tr
70,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,22 Tr
108,81 Tr
68,81 Tr
70,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,15 Tr
36,03 Tr
34,95 Tr
34,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
51,53%
34,41%
50,93%
48,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
6,00 Tr
-
Thu nhập ròng
33,06 Tr
68,69 Tr
33,67 Tr
36,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,47%
8,94%
4,85%
4,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
650,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,18 Tr
-1,50 Tr
-1,03 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-185,00 N
-1,50 Tr
-377,00 N
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
139,17 Tr
-
149,78 Tr
149,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google