Finance

Danh sách
3518:TPE
Paragon Technologies Co., Ltd.
49,50 NT$
-1,59%
(-0,80) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3518...
Mở
49,15 NT$
Cao
50,00 NT$
Thấp
48,50 NT$
Vốn hoá thị trường
5,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,57 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Chỉ số P/E
26,71
Cao nhất trong 52 tuần
52,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 NT$
EPS
1,85 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,14 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
49,15 NT$
Cao
50,00 NT$
Thấp
48,50 NT$
Vốn hoá thị trường
5,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,57 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Chỉ số P/E
26,71
Cao nhất trong 52 tuần
52,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 NT$
EPS
1,85 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,14 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Paragon Technologies Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,88 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpttech.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,69 Tr
75,93 Tr
62,02 Tr
53,30 Tr
Giá vốn hàng bán
73,63 Tr
77,67 Tr
70,16 Tr
71,49 Tr
Chi phí doanh thu
73,63 Tr
77,67 Tr
70,16 Tr
71,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,36 Tr
11,09 Tr
8,82 Tr
9,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,64 Tr
34,38 Tr
46,07 Tr
35,25 Tr
Chi phí hoạt động
45,11 Tr
44,28 Tr
57,60 Tr
40,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
118,74 Tr
121,95 Tr
127,75 Tr
112,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-33,04 Tr
-46,02 Tr
-65,73 Tr
-59,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,28 Tr
-5,89 Tr
130,35 Tr
62,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
805,00 N
-54,48 Tr
299,26 Tr
-4,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
805,00 N
-54,48 Tr
54,32 Tr
-4,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,26 Tr
6,30 Tr
11,90 Tr
-428,00 N
Thuế suất hiệu dụng
528,82%
-11,57%
3,98%
10,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,53 Tr
-60,89 Tr
283,37 Tr
-3,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,95%
-80,19%
456,90%
-7,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,48 Tr
1,99 Tr
1,22 Tr
3,45 Tr
Chi phí lãi suất
-5,90 Tr
-4,55 Tr
-4,88 Tr
-2,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,43 Tr
-2,56 Tr
-3,66 Tr
865,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-22,99 Tr
-35,35 Tr
-55,83 Tr
-48,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-10,00 N
-244,95 Tr
177,00 N
Các ứng dụng của Google