Finance

Danh sách
3515:TPE
ASRock
218,50 NT$
-0,23%
(-0,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:04 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3515...
Mở
220,00 NT$
Cao
220,50 NT$
Thấp
218,00 NT$
Vốn hoá thị trường
26,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
464,25 N
Khối lượng
221,64 N
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
2,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,21
Cao nhất trong 52 tuần
360,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
187,50 NT$
EPS
15,38 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,75 Tr
Số nhân viên
600
Mở
220,00 NT$
Cao
220,50 NT$
Thấp
218,00 NT$
Vốn hoá thị trường
26,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
464,25 N
Khối lượng
221,64 N
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
2,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,21
Cao nhất trong 52 tuần
360,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
187,50 NT$
EPS
15,38 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,75 Tr
Số nhân viên
600
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ASRock Incorporation là nhà sản xuất bo mạch chủ, máy tính công nghiệp và PC rạp hát gia đình có trụ sở chính tại Đài Bắc, Đài Loan ASRock được thành lập vào năm 2002 và hiện thuộc sở hữu của tập đoàn PEGATRON, một công ty con của tập đoàn ASUS. Wikipedia
Giới thiệu về ASRock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên600
Ngày thành lập10 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webasrock.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,64 T
13,71 T
13,37 T
10,11 T
Giá vốn hàng bán
10,12 T
11,96 T
11,37 T
8,09 T
Chi phí doanh thu
10,12 T
11,96 T
11,37 T
8,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
394,92 Tr
556,05 Tr
530,47 Tr
583,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
488,18 Tr
441,27 Tr
501,16 Tr
482,50 Tr
Chi phí hoạt động
894,54 Tr
982,69 Tr
1,03 T
1,09 T
Tổng chi phí hoạt động
11,02 T
12,94 T
12,40 T
9,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
625,79 Tr
769,37 Tr
965,37 Tr
922,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,56 Tr
12,32 Tr
834,00 N
42,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
643,82 Tr
770,58 Tr
994,22 Tr
978,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
643,82 Tr
764,16 Tr
994,22 Tr
978,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,88 Tr
117,15 Tr
142,49 Tr
182,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,60%
15,20%
14,33%
18,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
538,12 Tr
497,70 Tr
511,86 Tr
364,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,62%
3,63%
3,83%
3,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,33
3,98
4,00
2,96
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,63 Tr
32,92 Tr
41,63 Tr
24,93 Tr
Chi phí lãi suất
-3,48 Tr
-4,04 Tr
-305,00 N
-6,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
31,15 Tr
28,88 Tr
41,32 Tr
18,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
665,84 Tr
800,39 Tr
1,01 T
933,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
624,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google