Finance

Danh sách
3512:TYO
Nippon Felt Co Ltd
1.025,00 ¥
+0,20%
(+2,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3512...
Mở
1.023 ¥
Cao
1.036 ¥
Thấp
1.023 ¥
Vốn hoá thị trường
18,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,48 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.100 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
573 ¥
EPS
38 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,28 Tr
Số nhân viên
541
Mở
1.023 ¥
Cao
1.036 ¥
Thấp
1.023 ¥
Vốn hoá thị trường
18,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,48 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.100 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
573 ¥
EPS
38 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,28 Tr
Số nhân viên
541
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nippon Felt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên541
Ngày thành lập10 thg 7, 1917
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfelt.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,43 T
2,33 T
2,30 T
2,24 T
Giá vốn hàng bán
1,69 T
1,63 T
1,62 T
1,55 T
Chi phí doanh thu
1,69 T
1,63 T
1,62 T
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
591,00 Tr
627,00 Tr
573,00 Tr
607,00 Tr
Chi phí hoạt động
591,00 Tr
627,00 Tr
573,00 Tr
607,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,28 T
2,26 T
2,19 T
2,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
151,00 Tr
70,00 Tr
104,00 Tr
85,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
168,00 Tr
236,00 Tr
125,00 Tr
375,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
175,00 Tr
227,00 Tr
125,00 Tr
283,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,00 Tr
61,00 Tr
25,00 Tr
106,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,33%
25,85%
20,00%
28,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
123,00 Tr
171,00 Tr
98,00 Tr
269,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,06%
7,35%
4,27%
12,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,00 Tr
143,00 Tr
12,00 Tr
175,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
44,00 Tr
141,00 Tr
9,00 Tr
173,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
312,00 Tr
205,50 Tr
278,00 Tr
259,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google